alexander hamilton

alexander hamilton

Alexander Hamilton signs an important document at a desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alexander Hamilton: Một chính khách nhà lãnh đạo của Đảng Liên bang Hoa Kỳ. Ông giữ chức vụ Bộ trưởng Ngân khố đầu tiên của Hoa Kỳ, thành lập ngân hàng liên bang, bị trọng thương trong một cuộc đấu súng với Aaron Burr (1755-1804).

dụ sử dụng
  • (Alexander Hamilton một nhân vật quan trọng trong lịch sử ban đầu của Hoa Kỳ.)
  • (Vở nhạc kịch "Hamilton" kể về cuộc đời của Alexander Hamilton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a modern-day Alexander Hamilton": được dùng để chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực tài chính hoặc chính trị, tương tự như Hamilton.
    • The young economist was considered a modern-day Alexander Hamilton for his financial reforms. (Nhà kinh tế trẻ được coi một Alexander Hamilton thời hiện đại nhờ những cải cách tài chính của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamiltonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Alexander Hamilton.
    • The Hamiltonian economic system emphasized a strong central bank. (Hệ thống kinh tế Hamiltonian nhấn mạnh vào một ngân hàng trung ương mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách liên bang: một thuật ngữ mô tả vai trò chính trị của Hamilton, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Người sáng lập Hoa Kỳ: một cách gọi chung cho các nhân vật lịch sử như Hamilton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Alexander Hamilton".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a Hamilton moment": (không phổ biến) một cách nói ẩn dụ về việc đưa ra quyết định tài chính quan trọng hoặc đối mặt với một thách thức lớn.
    • The CEO had a Hamilton moment when deciding to invest in the new technology. (Vị CEO đã một khoảnh khắc Hamilton khi quyết định đầu vào công nghệ mới.)